越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cà phê đen” (1)
cà phê đen

英语
名black coffee
Tôi thường uống cà phê đen.
I usually drink black coffee.
相关词“cà phê đen” (0)
未找到相关词。
短语“cà phê đen” (1)
Tôi thường uống cà phê đen.
I usually drink black coffee.
